Cập nhật: 15-08-2020
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 09:21:50 AM 15/08/2020
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 54.430 56.430
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52.260 53.860
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52.260 53.960
Vàng nữ trang 99,99% 51.760 53.360
Vàng nữ trang 99% 50.532 52.832
Vàng nữ trang 75% 37.374 40.174
Vàng nữ trang 58,3% 28.462 31.262
Vàng nữ trang 41,7% 19.603 22.403
Hà Nội
Vàng SJC 54.430 56.450
Đà Nẵng
Vàng SJC 54.430 56.450
Nha Trang
Vàng SJC 54.420 56.450
Cà Mau
Vàng SJC 54.430 56.450
Huế
Vàng SJC 54.400 56.460
Bình Phước
Vàng SJC 54.410 56.450
Miền Tây
Vàng SJC 54.430 56.430
Biên Hòa
Vàng SJC 54.430 56.430
Quãng Ngãi
Vàng SJC 54.430 56.430
Long Xuyên
Vàng SJC 54.450 56.480
Bạc Liêu
Vàng SJC 54.430 56.450
Quy Nhơn
Vàng SJC 54.410 56.450
Phan Rang
Vàng SJC 54.410 56.450
Hạ Long
Vàng SJC 54.410 56.450
Quảng Nam
Vàng SJC 54.410 56.450
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC