Cập nhật: 28-05-2020
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 08:56:59 AM 28/05/2020
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 48.420 48.790
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 47.540 48.240
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 47.540 48.340
Vàng nữ trang 99,99% 47.140 47.940
Vàng nữ trang 99% 46.065 47.465
Vàng nữ trang 75% 34.209 36.109
Vàng nữ trang 58,3% 26.202 28.102
Vàng nữ trang 41,7% 18.243 20.143
Hà Nội
Vàng SJC 48.420 48.810
Đà Nẵng
Vàng SJC 48.420 48.810
Nha Trang
Vàng SJC 48.410 48.810
Cà Mau
Vàng SJC 48.420 48.810
Bình Dương
Vàng SJC 48.400 48.810
Huế
Vàng SJC 48.390 48.820
Bình Phước
Vàng SJC 48.400 48.810
Miền Tây
Vàng SJC 48.420 48.790
Biên Hòa
Vàng SJC 48.420 48.790
Quãng Ngãi
Vàng SJC 48.420 48.790
Long Xuyên
Vàng SJC 48.440 48.840
Bạc Liêu
Vàng SJC 48.420 48.810
Quy Nhơn
Vàng SJC 48.400 48.810
Hậu Giang
Vàng SJC 48.400 48.810
Phan Rang
Vàng SJC 48.400 48.810
Hạ Long
Vàng SJC 48.400 48.810
Quảng Nam
Vàng SJC 48.400 48.810
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC